Ngôn Ngữ Ký Hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tháng có mấy tuần?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tháng có mấy tuần?
Nội dung câu nói
1 tháng có mấy tuần?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tháng | tuần | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
Lây qua máu
3 thg 5, 2020
con người
(không có)
Khu cách ly
3 thg 5, 2020
cơm
(không có)
vui
(không có)
quả măng cụt
(không có)
lao động
4 thg 9, 2017
Bình tĩnh
27 thg 10, 2019
bắt đầu
(không có)
máy bay
(không có)