Ngôn Ngữ Ký Hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tuần có mấy ngày?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tuần có mấy ngày?
Nội dung câu nói
1 tuần có mấy ngày?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tuần | ngày | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
Băng vệ sinh
27 thg 10, 2019
Bia
27 thg 10, 2019
Nóng
28 thg 8, 2020
nhiệt tình
4 thg 9, 2017
mì Ý
13 thg 5, 2021
Bình tĩnh
27 thg 10, 2019
súp
13 thg 5, 2021
cấu tạo
31 thg 8, 2017
quả măng cụt
(không có)
i
(không có)