Ngôn Ngữ Ký Hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: 1 tuần có mấy ngày?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: 1 tuần có mấy ngày?
Nội dung câu nói
1 tuần có mấy ngày?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
1 | tuần | ngày | mấy | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
phóng khoáng/hào phóng
4 thg 9, 2017
kiến
(không có)
khuyên tai
(không có)
bị ốm (bệnh)
(không có)
tỉnh
27 thg 3, 2021
cá kiếm
13 thg 5, 2021
ngựa
(không có)
Mệt
28 thg 8, 2020
bún mắm
13 thg 5, 2021
mì tôm
13 thg 5, 2021