Ngôn Ngữ Ký Hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: Tên ký hiệu của bạn là gì?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: Tên ký hiệu của bạn là gì?
Nội dung câu nói
Tên ký hiệu của bạn là gì?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
Tên | ký hiệu | của bạn | gì | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
tàu hỏa
(không có)
thất nghiệp
4 thg 9, 2017
xôi gấc
13 thg 5, 2021
nhôm
4 thg 9, 2017
ấm áp
(không có)
tội nghiệp
4 thg 9, 2017
bắt chước
(không có)
Băng vệ sinh
27 thg 10, 2019
màu đỏ
(không có)
bạn
(không có)