Ngôn Ngữ Ký Hiệu
Hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho câu: Tên ký hiệu của bạn là gì?
Hướng dẫn chi tiết hướng dẫn thực hiện ký hiệu cho các từ trong câu: Tên ký hiệu của bạn là gì?
Nội dung câu nói
Tên ký hiệu của bạn là gì?
Dịch nghĩa theo Ngôn Ngữ Ký Hiệu
Tên | ký hiệu | của bạn | gì | biểu cảm
Tài liệu tham khảo
Chưa có thông tin
Từ phổ biến
má
(không có)
dây
(không có)
bát
(không có)
tự cách ly
3 thg 5, 2020
ma sơ (sơ)
4 thg 9, 2017
ao hồ
(không có)
béo
(không có)
con châu chấu
31 thg 8, 2017
em bé
(không có)
nhiệt độ
3 thg 5, 2020